легкоатле́т
Dấu sắc trên легкоатле́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
легкоатле́т nghĩa là Vận động viên điền kinh [nhẹ].
Nghĩa của легкоатле́т
Danh từ
- Vận động viên điền kinh [nhẹ].
Biến cách của легкоатле́т (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | легкоатле́т | легкоатле́ты |
| Sinh cách кого? чего? | легкоатле́та | легкоатле́тов |
| Tặng cách кому? чему? | легкоатле́ту | легкоатле́там |
| Đối cách кого? что? | легкоатле́та | легкоатле́тов |
| Công cụ cách кем? чем? | легкоатле́том | легкоатле́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | легкоатле́те | легкоатле́тах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
легкоатлет nghĩa là gì?
легкоатлет (danh từ) nghĩa là Vận động viên điền kinh [nhẹ].
легкоатлет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là легкоатле́т (phiên âm Latinh lexkoatlét, IPA [lʲɪxkɐɐtˈlʲet]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.