TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

легкове́рный

lexkovérnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên легкове́рный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

легкове́рный nghĩa là cả tin, dễ tin.

Nghĩa của легкове́рный

Tính từ

  1. Cả tin, dễ tin.

Biến cách của легкове́рный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchлегкове́рныйлегкове́рноелегкове́рнаялегкове́рные
Sinh cáchлегкове́рноголегкове́рноголегкове́рнойлегкове́рных
Tặng cáchлегкове́рномулегкове́рномулегкове́рнойлегкове́рным
Đối cáchлегкове́рный / легкове́рноголегкове́рноелегкове́рнуюлегкове́рные / легкове́рных
Công cụ cáchлегкове́рнымлегкове́рнымлегкове́рнойлегкове́рными
Giới cáchлегкове́рномлегкове́рномлегкове́рнойлегкове́рных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

легковерный nghĩa là gì?

легковерный (tính từ) nghĩa là cả tin, dễ tin.

легковерный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là легкове́рный (phiên âm Latinh lexkovérnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.