легкове́с
Dấu sắc trên легкове́с chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
легкове́с nghĩa là lực sĩ nhẹ cân, lực sĩ hạng nhẹ.
Nghĩa của легкове́с
Danh từ
- Lực sĩ nhẹ cân, lực sĩ hạng nhẹ.
Biến cách của легкове́с (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | легкове́с | легкове́сы |
| Sinh cách кого? чего? | легкове́са | легкове́сов |
| Tặng cách кому? чему? | легкове́су | легкове́сам |
| Đối cách кого? что? | легкове́са | легкове́сов |
| Công cụ cách кем? чем? | легкове́сом | легкове́сами |
| Giới cách о ком? о чём? | легкове́се | легкове́сах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
легковес nghĩa là gì?
легковес (danh từ) nghĩa là lực sĩ nhẹ cân, lực sĩ hạng nhẹ.
легковес đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là легкове́с (phiên âm Latinh legkovés); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.