TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

легкове́с

giống đựcđộng vật
legkovés giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên легкове́с chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

легкове́с nghĩa là lực sĩ nhẹ cân, lực sĩ hạng nhẹ.

Nghĩa của легкове́с

Danh từ

  1. Lực sĩ nhẹ cân, lực sĩ hạng nhẹ.

Biến cách của легкове́с (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?легкове́слегкове́сы
Sinh cách кого? чего?легкове́салегкове́сов
Tặng cách кому? чему?легкове́сулегкове́сам
Đối cách кого? что?легкове́салегкове́сов
Công cụ cách кем? чем?легкове́сомлегкове́сами
Giới cách о ком? о чём?легкове́селегкове́сах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

легковес nghĩa là gì?

легковес (danh từ) nghĩa là lực sĩ nhẹ cân, lực sĩ hạng nhẹ.

легковес đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là легкове́с (phiên âm Latinh legkovés); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.