TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лентя́йка

giống cáiđộng vật
lentjájka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên лентя́йка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

лентя́йка nghĩa là kẻ lười biếng, kẻ biếng nhác.

Nghĩa của лентя́йка

Nghĩa lấy theo mục лентяй.

Danh từ

  1. Kẻ lười biếng, kẻ biếng nhác.

Biến cách của лентя́йка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?лентя́йкалентя́йки
Sinh cách кого? чего?лентя́йкилентя́ек
Tặng cách кому? чему?лентя́йкелентя́йкам
Đối cách кого? что?лентя́йкулентя́ек
Công cụ cách кем? чем?лентя́йкойлентя́йками
Giới cách о ком? о чём?лентя́йкелентя́йках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu ví dụ với лентя́йка

  • Я лентяйка. Tôi lười. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6681455

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

лентяйка nghĩa là gì?

лентяйка (danh từ) nghĩa là kẻ lười biếng, kẻ biếng nhác.

лентяйка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лентя́йка (phiên âm Latinh lentjájka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.