лентя́й
Dấu sắc trên лентя́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
лентя́й nghĩa là kẻ lười biếng, kẻ biếng nhác.
Nghĩa của лентя́й
Danh từ
- Kẻ lười biếng, kẻ biếng nhác.
Biến cách của лентя́й (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | лентя́й | лентя́и |
| Sinh cách кого? чего? | лентя́я | лентя́ев |
| Tặng cách кому? чему? | лентя́ю | лентя́ям |
| Đối cách кого? что? | лентя́я | лентя́ев |
| Công cụ cách кем? чем? | лентя́ем | лентя́ями |
| Giới cách о ком? о чём? | лентя́е | лентя́ях |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với лентя́й
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với лентя́й
- Я лентяй. Tôi lười. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1681981
- Я лентяйка. Tôi lười. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6681455
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
лентяй nghĩa là gì?
лентяй (danh từ) nghĩa là kẻ lười biếng, kẻ biếng nhác.
лентяй đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là лентя́й (phiên âm Latinh lentjáj, IPA [lʲɪnʲˈtʲæj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.