TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лентя́йничать

thể chưa hoàn thành
lentjájničatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên лентя́йничать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

лентя́йничать nghĩa là làm biếng, trây lười.

Nghĩa của лентя́йничать

Động từ

  1. Làm biếng, trây lười, trốn việc, ăn không ngồi rồi.

Chia động từ лентя́йничать

NgôiHiện tại
ялентя́йничаю
тылентя́йничаешь
он / она́ / оно́лентя́йничает
мылентя́йничаем
вылентя́йничаете
они́лентя́йничают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + лентяйничать.

Quá khứ

Giống đực (он)лентя́йничал
Giống cái (она́)лентя́йничала
Giống trung (оно́)лентя́йничало
Số nhiều (они́)лентя́йничали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)лентя́йничай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)лентя́йничайте

Câu hỏi thường gặp

лентяйничать nghĩa là gì?

лентяйничать (động từ) nghĩa là làm biếng, trây lười.

лентяйничать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лентя́йничать (phiên âm Latinh lentjájničatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.