TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лепно́й

lepnój[lʲɪpˈnoj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên лепно́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

лепно́й nghĩa là đắp.

Nghĩa của лепно́й

Tính từ

  1. Thuộc về nặn, đắp.
    • лепны́е рабо́тыcông việc đắp nổi (đắp hình)
    • лепны́е украше́нияnhững trang trí đắp nổi (phù điêu)

Biến cách của лепно́й theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchлепно́йлепно́елепна́ялепны́е
Sinh cáchлепно́голепно́голепно́йлепны́х
Tặng cáchлепно́мулепно́мулепно́йлепны́м
Đối cáchлепно́й / лепно́голепно́елепну́юлепны́е / лепны́х
Công cụ cáchлепны́млепны́млепно́йлепны́ми
Giới cáchлепно́млепно́млепно́йлепны́х

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

лепной nghĩa là gì?

лепной (tính từ) nghĩa là đắp.

лепной đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лепно́й (phiên âm Latinh lepnój, IPA [lʲɪpˈnoj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.