TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ле́пта

giống cáibất động vật
lépta[ˈlʲeptə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ле́пта chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ле́пта nghĩa là sự góp phần, đóng góp.

Nghĩa của ле́пта

Danh từ

  1. Sự góp phần, đóng góp, cống hiến.
    • внести́ свою́ ле́пту воен. что́-л.góp phần (đóng góp, cống hiến) vào việc gì

Biến cách của ле́пта (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ле́птале́пты
Sinh cách кого? чего?ле́птыле́пт
Tặng cách кому? чему?ле́птеле́птам
Đối cách кого? что?ле́птуле́пты
Công cụ cách кем? чем?ле́птойле́птами
Giới cách о ком? о чём?ле́птеле́птах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

лепта nghĩa là gì?

лепта (danh từ) nghĩa là sự góp phần, đóng góp.

лепта đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ле́пта (phiên âm Latinh lépta, IPA [ˈlʲeptə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.