TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лесопа́рк

giống đựcbất động vật
lesopárk[lʲɪsɐˈpark] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên лесопа́рк chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

лесопа́рк nghĩa là công viên rừng, rừng công viên.

Nghĩa của лесопа́рк

Danh từ

  1. Công viên rừng, rừng công viên.

Biến cách của лесопа́рк (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?лесопа́рклесопа́рки
Sinh cách кого? чего?лесопа́ркалесопа́рков
Tặng cách кому? чему?лесопа́ркулесопа́ркам
Đối cách кого? что?лесопа́рклесопа́рки
Công cụ cách кем? чем?лесопа́ркомлесопа́рками
Giới cách о ком? о чём?лесопа́ркелесопа́рках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

лесопарк nghĩa là gì?

лесопарк (danh từ) nghĩa là công viên rừng, rừng công viên.

лесопарк đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лесопа́рк (phiên âm Latinh lesopárk, IPA [lʲɪsɐˈpark]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.