лиди́ровать
hai thể
lidírovatʹ[lʲɪˈdʲirəvətʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên лиди́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
лиди́ровать nghĩa là đứng đầu, dẫn đầu.
Nghĩa của лиди́ровать
Động từ
- Đứng đầu, dẫn đầu, chiếm giải nhất.
Chia động từ лиди́ровать
| Ngôi | Hiện tại | Tương lai |
|---|---|---|
| я | лиди́рую | лиди́рую |
| ты | лиди́руешь | лиди́руешь |
| он / она́ / оно́ | лиди́рует | лиди́рует |
| мы | лиди́руем | лиди́руем |
| вы | лиди́руете | лиди́руете |
| они́ | лиди́руют | лиди́руют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | лиди́ровал |
| Giống cái (она́) | лиди́ровала |
| Giống trung (оно́) | лиди́ровало |
| Số nhiều (они́) | лиди́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | лиди́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | лиди́руйте |
Câu hỏi thường gặp
лидировать nghĩa là gì?
лидировать (động từ) nghĩa là đứng đầu, dẫn đầu.
лидировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là лиди́ровать (phiên âm Latinh lidírovatʹ, IPA [lʲɪˈdʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.