TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лиди́ровать

hai thể
lidírovatʹ[lʲɪˈdʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên лиди́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

лиди́ровать nghĩa là đứng đầu, dẫn đầu.

Nghĩa của лиди́ровать

Động từ

  1. Đứng đầu, dẫn đầu, chiếm giải nhất.

Chia động từ лиди́ровать

NgôiHiện tạiTương lai
ялиди́руюлиди́рую
тылиди́руешьлиди́руешь
он / она́ / оно́лиди́руетлиди́рует
мылиди́руемлиди́руем
вылиди́руетелиди́руете
они́лиди́руютлиди́руют

Quá khứ

Giống đực (он)лиди́ровал
Giống cái (она́)лиди́ровала
Giống trung (оно́)лиди́ровало
Số nhiều (они́)лиди́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)лиди́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)лиди́руйте

Câu hỏi thường gặp

лидировать nghĩa là gì?

лидировать (động từ) nghĩa là đứng đầu, dẫn đầu.

лидировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лиди́ровать (phiên âm Latinh lidírovatʹ, IPA [lʲɪˈdʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.