TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ли́дерство

giống trungbất động vật
líderstvo[ˈlʲidʲɪrstvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ли́дерство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ли́дерство nghĩa là địa vị lãnh tụ, vai trò chỉ huy.

Nghĩa của ли́дерство

Danh từ

  1. Địa vị lãnh tụ, vai trò chỉ huy.
  2. thể thao Giải nhất, địa vị đứng đầu, địa vị dẫn đầu.

Biến cách của ли́дерство (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ли́дерстволи́дерства
Sinh cách кого? чего?ли́дерствали́дерств
Tặng cách кому? чему?ли́дерствули́дерствам
Đối cách кого? что?ли́дерстволи́дерства
Công cụ cách кем? чем?ли́дерствомли́дерствами
Giới cách о ком? о чём?ли́дерствели́дерствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ли́дерство

Đồng nghĩa

Họ từ của ли́дерство

Câu hỏi thường gặp

лидерство nghĩa là gì?

лидерство (danh từ) nghĩa là địa vị lãnh tụ, vai trò chỉ huy.

лидерство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ли́дерство (phiên âm Latinh líderstvo, IPA [ˈlʲidʲɪrstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.