TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лиза́ться

thể chưa hoàn thành
lizátʹsja[lʲɪˈzat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên лиза́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

лиза́ться nghĩa là tự liếm mình, liếm nhau.

Nghĩa của лиза́ться

Động từ

  1. Tự liếm mình.
    • соба́ка ли́жетсяcon chó liếm lông [của nó]
  2. лизать друг друга Liếm nhau.

Chia động từ лиза́ться

NgôiHiện tại
ялижу́сь
тыли́жешься
он / она́ / оно́ли́жется
мыли́жемся
выли́жетесь
они́ли́жутся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + лизаться.

Quá khứ

Giống đực (он)лиза́лся
Giống cái (она́)лиза́лась
Giống trung (оно́)лиза́лось
Số nhiều (они́)лиза́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)лижи́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)лижи́тесь

Câu hỏi thường gặp

лизаться nghĩa là gì?

лизаться (động từ) nghĩa là tự liếm mình, liếm nhau.

лизаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лиза́ться (phiên âm Latinh lizátʹsja, IPA [lʲɪˈzat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.