TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ликвида́тор

giống đựcđộng vật
likvidátor[lʲɪkvʲɪˈdatər] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ликвида́тор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ликвида́тор nghĩa là người thanh toán.

Nghĩa của ликвида́тор

Danh từ

  1. Người thanh toán.
    • ист. полит.người theo phái thủ tiêu

Biến cách của ликвида́тор (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ликвида́торликвида́торы
Sinh cách кого? чего?ликвида́тораликвида́торов
Tặng cách кому? чему?ликвида́торуликвида́торам
Đối cách кого? что?ликвида́тораликвида́торов
Công cụ cách кем? чем?ликвида́торомликвида́торами
Giới cách о ком? о чём?ликвида́тореликвида́торах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

ликвидатор nghĩa là gì?

ликвидатор (danh từ) nghĩa là người thanh toán.

ликвидатор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ликвида́тор (phiên âm Latinh likvidátor, IPA [lʲɪkvʲɪˈdatər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.