лири́зм
giống đựcbất động vật
lirízm
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên лири́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
лири́зм nghĩa là tính chất trữ tình.
Nghĩa của лири́зм
Danh từ
- Tính chất trữ tình.
Biến cách của лири́зм (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | лири́зм |
| Sinh cách кого? чего? | лири́зма |
| Tặng cách кому? чему? | лири́зму |
| Đối cách кого? что? | лири́зм |
| Công cụ cách кем? чем? | лири́змом |
| Giới cách о ком? о чём? | лири́зме |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
лиризм nghĩa là gì?
лиризм (danh từ) nghĩa là tính chất trữ tình.
лиризм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là лири́зм (phiên âm Latinh lirízm); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.