ли́повый
lípovyj[ˈlʲipəvɨj]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ли́повый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ли́повый nghĩa là cây đoạn.
Nghĩa của ли́повый
Tính từ
- Thuộc về cây gia, cây đoạn.
- липовый цветhoa gia sấy khô
Biến cách của ли́повый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | ли́повый | ли́повое | ли́повая | ли́повые |
| Sinh cách | ли́пового | ли́пового | ли́повой | ли́повых |
| Tặng cách | ли́повому | ли́повому | ли́повой | ли́повым |
| Đối cách | ли́повый / ли́пового | ли́повое | ли́повую | ли́повые / ли́повых |
| Công cụ cách | ли́повым | ли́повым | ли́повой | ли́повыми |
| Giới cách | ли́повом | ли́повом | ли́повой | ли́повых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Họ từ của ли́повый
Câu hỏi thường gặp
липовый nghĩa là gì?
липовый (tính từ) nghĩa là cây đoạn.
липовый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ли́повый (phiên âm Latinh lípovyj, IPA [ˈlʲipəvɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.