TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ли́рик

giống đựcđộng vật
lírik[ˈlʲirʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ли́рик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ли́рик nghĩa là nhà thơ trữ tình.

Nghĩa của ли́рик

Danh từ

  1. Nhà thơ (thi sĩ) trữ tình.

Biến cách của ли́рик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ли́рикли́рики
Sinh cách кого? чего?ли́рикали́риков
Tặng cách кому? чему?ли́рикули́рикам
Đối cách кого? что?ли́рикали́риков
Công cụ cách кем? чем?ли́рикомли́риками
Giới cách о ком? о чём?ли́рикели́риках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

лирик nghĩa là gì?

лирик (danh từ) nghĩa là nhà thơ trữ tình.

лирик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ли́рик (phiên âm Latinh lírik, IPA [ˈlʲirʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.