TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лири́чность

giống cáibất động vật
liríčnostʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên лири́чность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

лири́чность nghĩa là tính chất trữ tình.

Nghĩa của лири́чность

Danh từ

  1. Tính chất trữ tình.

Biến cách của лири́чность (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?лири́чность
Sinh cách кого? чего?лири́чности
Tặng cách кому? чему?лири́чности
Đối cách кого? что?лири́чность
Công cụ cách кем? чем?лири́чностью
Giới cách о ком? о чём?лири́чности

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

лиричность nghĩa là gì?

лиричность (danh từ) nghĩa là tính chất trữ tình.

лиричность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лири́чность (phiên âm Latinh liríčnostʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.