TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лите́йщик

giống đựcđộng vật
litéjščik giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên лите́йщик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

лите́йщик nghĩa là người thợ đúc.

Nghĩa của лите́йщик

Danh từ

  1. Người thợ đúc.

Biến cách của лите́йщик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?лите́йщиклите́йщики
Sinh cách кого? чего?лите́йщикалите́йщиков
Tặng cách кому? чему?лите́йщикулите́йщикам
Đối cách кого? что?лите́йщикалите́йщиков
Công cụ cách кем? чем?лите́йщикомлите́йщиками
Giới cách о ком? о чём?лите́йщикелите́йщиках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu ví dụ với лите́йщик

  • Том — литейщик колоколов. Tom là người làm chuông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4947893

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

литейщик nghĩa là gì?

литейщик (danh từ) nghĩa là người thợ đúc.

литейщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лите́йщик (phiên âm Latinh litéjščik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.