TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ли́тера

giống cáibất động vật
lítera[ˈlʲitʲɪrə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ли́тера chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ли́тера nghĩa là chữ, chữ in.

Nghĩa của ли́тера

Danh từ

  1. in ấn Chữ, chữ in, đầu mô.
  2. cũ буква Chữ.

Biến cách của ли́тера (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ли́терали́теры
Sinh cách кого? чего?ли́терыли́тер
Tặng cách кому? чему?ли́терели́терам
Đối cách кого? что?ли́терули́теры
Công cụ cách кем? чем?ли́теройли́терами
Giới cách о ком? о чём?ли́терели́терах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ли́тера

Đồng nghĩa

Họ từ của ли́тера

Câu hỏi thường gặp

литера nghĩa là gì?

литера (danh từ) nghĩa là chữ, chữ in.

литера đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ли́тера (phiên âm Latinh lítera, IPA [ˈlʲitʲɪrə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.