TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лотере́я

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
lotɛréja[ɫətɨˈrʲejə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên лотере́я chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

лотере́я nghĩa là cuộc sổ xố.

Nghĩa của лотере́я

Danh từ

  1. Cuộc sổ xố.

Biến cách của лотере́я (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?лотере́ялотере́и
Sinh cách кого? чего?лотере́илотере́й
Tặng cách кому? чему?лотере́елотере́ям
Đối cách кого? что?лотере́юлотере́и
Công cụ cách кем? чем?лотере́ейлотере́ями
Giới cách о ком? о чём?лотере́елотере́ях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

лотерея nghĩa là gì?

лотерея (danh từ) nghĩa là cuộc sổ xố.

лотерея đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лотере́я (phiên âm Latinh lotɛréja, IPA [ɫətɨˈrʲejə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.