TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лото́к

giống đựcbất động vật
lotók[ɫɐˈtok] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên лото́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

лото́к nghĩa là mẹt bày hàng, quầy hàng.

Nghĩa của лото́к

Danh từ

  1. разносчка Mẹt bày hàng.
  2. прилавок Quầy hàng.
  3. жёлоб Ống máng, ống xối, máng.

Biến cách của лото́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?лото́клотки́
Sinh cách кого? чего?лотка́лотко́в
Tặng cách кому? чему?лотку́лотка́м
Đối cách кого? что?лото́клотки́
Công cụ cách кем? чем?лотко́млотка́ми
Giới cách о ком? о чём?лотке́лотка́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

лоток nghĩa là gì?

лоток (danh từ) nghĩa là mẹt bày hàng, quầy hàng.

лоток đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лото́к (phiên âm Latinh lotók, IPA [ɫɐˈtok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.