лото́к
giống đựcbất động vật
lotók[ɫɐˈtok]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên лото́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
лото́к nghĩa là mẹt bày hàng, quầy hàng.
Nghĩa của лото́к
Danh từ
- разносчка Mẹt bày hàng.
- прилавок Quầy hàng.
- жёлоб Ống máng, ống xối, máng.
Biến cách của лото́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | лото́к | лотки́ |
| Sinh cách кого? чего? | лотка́ | лотко́в |
| Tặng cách кому? чему? | лотку́ | лотка́м |
| Đối cách кого? что? | лото́к | лотки́ |
| Công cụ cách кем? чем? | лотко́м | лотка́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | лотке́ | лотка́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
лоток nghĩa là gì?
лоток (danh từ) nghĩa là mẹt bày hàng, quầy hàng.
лоток đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là лото́к (phiên âm Latinh lotók, IPA [ɫɐˈtok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.