TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лохма́тый

loxmátyj[ɫɐxˈmatɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên лохма́тый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

лохма́тый nghĩa là xù lông, bù, rối bù.

Nghĩa của лохма́тый

Tính từ

  1. Xù lông.
  2. непричёсанный Bù, rối bù, bờm xờm, bờm bợp, bờm thờm, bù xù, đầu bù tóc rối.

Biến cách của лохма́тый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchлохма́тыйлохма́тоелохма́таялохма́тые
Sinh cáchлохма́тоголохма́тоголохма́тойлохма́тых
Tặng cáchлохма́томулохма́томулохма́тойлохма́тым
Đối cáchлохма́тый / лохма́тоголохма́тоелохма́туюлохма́тые / лохма́тых
Công cụ cáchлохма́тымлохма́тымлохма́тойлохма́тыми
Giới cáchлохма́томлохма́томлохма́тойлохма́тых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

So sánh của лохма́тый

So sánh hơn(по)лохма́тее

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với лохма́тый

Đồng nghĩa

Họ từ của лохма́тый

Câu hỏi thường gặp

лохматый nghĩa là gì?

лохматый (tính từ) nghĩa là xù lông, bù, rối bù.

лохматый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лохма́тый (phiên âm Latinh loxmátyj, IPA [ɫɐxˈmatɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.