лязгуть
thể hoàn thành
ljazgutʹ
giọng máy của trình duyệt
лязгуть nghĩa là kêu loảng choảng, loảng xoảng, ken két, kèn kẹt.
Nghĩa của лязгуть
Nghĩa lấy theo mục лязгать.
Động từ
- Kêu loảng choảng, loảng xoảng.
- [kêu] ken két, kèn kẹt.
Câu hỏi thường gặp
лязгуть nghĩa là gì?
лязгуть (động từ) nghĩa là kêu loảng choảng, loảng xoảng, ken két, kèn kẹt.
лязгуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là лязгуть (phiên âm Latinh ljazgutʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.