TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ля́згать

thể chưa hoàn thành
ljázgatʹ[ˈlʲazɡətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ля́згать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ля́згать nghĩa là kêu loảng choảng, loảng xoảng, ken két, kèn kẹt.

Nghĩa của ля́згать

Động từ

  1. Kêu loảng choảng, loảng xoảng.
  2. зубами [kêu] ken két, kèn kẹt.

Cặp thể của ля́згать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ ля́згать

NgôiHiện tại
яля́згаю
тыля́згаешь
он / она́ / оно́ля́згает
мыля́згаем
выля́згаете
они́ля́згают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + лязгать.

Quá khứ

Giống đực (он)ля́згал
Giống cái (она́)ля́згала
Giống trung (оно́)ля́згало
Số nhiều (они́)ля́згали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ля́згай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ля́згайте

Câu hỏi thường gặp

лязгать nghĩa là gì?

лязгать (động từ) nghĩa là kêu loảng choảng, loảng xoảng, ken két, kèn kẹt.

лязгать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ля́згать (phiên âm Latinh ljázgatʹ, IPA [ˈlʲazɡətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.