ля́згать
Dấu sắc trên ля́згать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ля́згать nghĩa là kêu loảng choảng, loảng xoảng, ken két, kèn kẹt.
Nghĩa của ля́згать
Động từ
- Kêu loảng choảng, loảng xoảng.
- зубами [kêu] ken két, kèn kẹt.
Cặp thể của ля́згать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ля́згать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ля́згаю |
| ты | ля́згаешь |
| он / она́ / оно́ | ля́згает |
| мы | ля́згаем |
| вы | ля́згаете |
| они́ | ля́згают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + лязгать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ля́згал |
| Giống cái (она́) | ля́згала |
| Giống trung (оно́) | ля́згало |
| Số nhiều (они́) | ля́згали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ля́згай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ля́згайте |
Câu hỏi thường gặp
лязгать nghĩa là gì?
лязгать (động từ) nghĩa là kêu loảng choảng, loảng xoảng, ken két, kèn kẹt.
лязгать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ля́згать (phiên âm Latinh ljázgatʹ, IPA [ˈlʲazɡətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.