Ляони́н
Ljaonín[lʲaoˈnʲin]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên Ляони́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
Ляони́н nghĩa là liêu ninh.
Nghĩa của Ляони́н
Danh từ riêng
- Liêu ninh.
Biến cách của Ляони́н (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | Ляони́н |
| Sinh cách кого? чего? | Ляони́на |
| Tặng cách кому? чему? | Ляони́ну |
| Đối cách кого? что? | Ляони́н |
| Công cụ cách кем? чем? | Ляони́ном |
| Giới cách о ком? о чём? | Ляони́не |
Câu hỏi thường gặp
Ляонин nghĩa là gì?
Ляонин (danh từ riêng) nghĩa là liêu ninh.
Ляонин đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là Ляони́н (phiên âm Latinh Ljaonín, IPA [lʲaoˈnʲin]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.