TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ляони́н

Ljaonín[lʲaoˈnʲin] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Ляони́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Ляони́н nghĩa là liêu ninh.

Nghĩa của Ляони́н

Danh từ riêng

  1. Liêu ninh.

Biến cách của Ляони́н (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Ляони́н
Sinh cách кого? чего?Ляони́на
Tặng cách кому? чему?Ляони́ну
Đối cách кого? что?Ляони́н
Công cụ cách кем? чем?Ляони́ном
Giới cách о ком? о чём?Ляони́не

Câu hỏi thường gặp

Ляонин nghĩa là gì?

Ляонин (danh từ riêng) nghĩa là liêu ninh.

Ляонин đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Ляони́н (phiên âm Latinh Ljaonín, IPA [lʲaoˈnʲin]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.