ля́пать
Dấu sắc trên ля́пать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ля́пать nghĩa là nói hớ, ăn nói láu táu.
Nghĩa của ля́пать
Động từ
- сказать необдуманно Nói hớ, ăn nói láu táu (thất thố), nói bộp chộp.
- тк. несов.làm quấy quá, làm nhuế nhóa, làm qua quít, làm ẩu
Cặp thể của ля́пать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ля́пать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ля́паю |
| ты | ля́паешь |
| он / она́ / оно́ | ля́пает |
| мы | ля́паем |
| вы | ля́паете |
| они́ | ля́пают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + ляпать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ля́пал |
| Giống cái (она́) | ля́пала |
| Giống trung (оно́) | ля́пало |
| Số nhiều (они́) | ля́пали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ля́пай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ля́пайте |
Câu hỏi thường gặp
ляпать nghĩa là gì?
ляпать (động từ) nghĩa là nói hớ, ăn nói láu táu.
ляпать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ля́пать (phiên âm Latinh ljápatʹ, IPA [ˈlʲapətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.