TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

магна́т

giống đựcđộng vật
magnát[mɐɡˈnat] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên магна́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

магна́т nghĩa là đại quan, quan đại phu.

Nghĩa của магна́т

Danh từ

  1. Đại quan, quan đại phu, đại phong kiến; (капиталист) người đại tư bản, trùm tư bản.

Biến cách của магна́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?магна́тмагна́ты
Sinh cách кого? чего?магна́тамагна́тов
Tặng cách кому? чему?магна́тумагна́там
Đối cách кого? что?магна́тамагна́тов
Công cụ cách кем? чем?магна́томмагна́тами
Giới cách о ком? о чём?магна́темагна́тах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

магнат nghĩa là gì?

магнат (danh từ) nghĩa là đại quan, quan đại phu.

магнат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là магна́т (phiên âm Latinh magnát, IPA [mɐɡˈnat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.