магна́т
Dấu sắc trên магна́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
магна́т nghĩa là đại quan, quan đại phu.
Nghĩa của магна́т
Danh từ
- Đại quan, quan đại phu, đại phong kiến; (капиталист) người đại tư bản, trùm tư bản.
Biến cách của магна́т (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | магна́т | магна́ты |
| Sinh cách кого? чего? | магна́та | магна́тов |
| Tặng cách кому? чему? | магна́ту | магна́там |
| Đối cách кого? что? | магна́та | магна́тов |
| Công cụ cách кем? чем? | магна́том | магна́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | магна́те | магна́тах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
магнат nghĩa là gì?
магнат (danh từ) nghĩa là đại quan, quan đại phu.
магнат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là магна́т (phiên âm Latinh magnát, IPA [mɐɡˈnat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.