TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

магне́зия

giống cáibất động vật
magnézija giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên магне́зия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

магне́зия nghĩa là oxyt magiê, magiê oxyt.

Nghĩa của магне́зия

Danh từ

  1. Oxyt magiê, magiê oxyt, manhêzi oxyt.

Biến cách của магне́зия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?магне́зиямагне́зии
Sinh cách кого? чего?магне́зиимагне́зий
Tặng cách кому? чему?магне́зиимагне́зиям
Đối cách кого? что?магне́зиюмагне́зии
Công cụ cách кем? чем?магне́зиеймагне́зиями
Giới cách о ком? о чём?магне́зиимагне́зиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

магнезия nghĩa là gì?

магнезия (danh từ) nghĩa là oxyt magiê, magiê oxyt.

магнезия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là магне́зия (phiên âm Latinh magnézija); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.