TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

магниту́да

giống cáibất động vật
magnitúda[məɡnʲɪˈtudə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên магниту́да chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

магниту́да nghĩa là độ lớn.

Nghĩa của магниту́да

Danh từ

  1. Độ lớn; cường độ.

Biến cách của магниту́да (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?магниту́дамагниту́ды
Sinh cách кого? чего?магниту́дымагниту́д
Tặng cách кому? чему?магниту́демагниту́дам
Đối cách кого? что?магниту́думагниту́ды
Công cụ cách кем? чем?магниту́доймагниту́дами
Giới cách о ком? о чём?магниту́демагниту́дах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

магнитуда nghĩa là gì?

магнитуда (danh từ) nghĩa là độ lớn.

магнитуда đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là магниту́да (phiên âm Latinh magnitúda, IPA [məɡnʲɪˈtudə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.