TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

магно́лия

giống cáibất động vật
magnólija[mɐɡˈnolʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên магно́лия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

магно́лия nghĩa là cây mộc liên, mộc lan.

Nghĩa của магно́лия

Danh từ

  1. Cây mộc liên, mộc lan (Magnolia).

Biến cách của магно́лия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?магно́лиямагно́лии
Sinh cách кого? чего?магно́лиимагно́лий
Tặng cách кому? чему?магно́лиимагно́лиям
Đối cách кого? что?магно́лиюмагно́лии
Công cụ cách кем? чем?магно́лиеймагно́лиями
Giới cách о ком? о чём?магно́лиимагно́лиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

магнолия nghĩa là gì?

магнолия (danh từ) nghĩa là cây mộc liên, mộc lan.

магнолия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là магно́лия (phiên âm Latinh magnólija, IPA [mɐɡˈnolʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.