TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Мадагаска́р

giống đựcbất động vật
Madagaskár[mədəɡɐˈskar] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Мадагаска́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Мадагаска́р nghĩa là ma-đa-gát-xca.

Nghĩa của Мадагаска́р

Danh từ riêng

  1. Ma-đa-gát-xca.

Biến cách của Мадагаска́р (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Мадагаска́р
Sinh cách кого? чего?Мадагаска́ра
Tặng cách кому? чему?Мадагаска́ру
Đối cách кого? что?Мадагаска́р
Công cụ cách кем? чем?Мадагаска́ром
Giới cách о ком? о чём?Мадагаска́ре

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

Мадагаскар nghĩa là gì?

Мадагаскар (danh từ riêng) nghĩa là ma-đa-gát-xca.

Мадагаскар đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Мадагаска́р (phiên âm Latinh Madagaskár, IPA [mədəɡɐˈskar]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.