малозаме́тный
Dấu sắc trên малозаме́тный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
малозаме́тный nghĩa là lờ mờ, mờ nhạt.
Nghĩa của малозаме́тный
Tính từ
- Lờ mờ, mờ nhạt, chỉ hơi nom thấy.
- nghĩa bóng Bình thường, tầm thường, không có gì nổi bật, không xuất sắc.
Biến cách của малозаме́тный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | малозаме́тный | малозаме́тное | малозаме́тная | малозаме́тные |
| Sinh cách | малозаме́тного | малозаме́тного | малозаме́тной | малозаме́тных |
| Tặng cách | малозаме́тному | малозаме́тному | малозаме́тной | малозаме́тным |
| Đối cách | малозаме́тный / малозаме́тного | малозаме́тное | малозаме́тную | малозаме́тные / малозаме́тных |
| Công cụ cách | малозаме́тным | малозаме́тным | малозаме́тной | малозаме́тными |
| Giới cách | малозаме́тном | малозаме́тном | малозаме́тной | малозаме́тных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
малозаметный nghĩa là gì?
малозаметный (tính từ) nghĩa là lờ mờ, mờ nhạt.
малозаметный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là малозаме́тный (phiên âm Latinh malozamétnyj, IPA [ˌmaɫəzɐˈmʲetnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.