TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

малозаселённый

malozaseljónnyj giọng máy của trình duyệt

малозаселённый nghĩa là ít dân, dân cư thưa thớt.

Nghĩa của малозаселённый

Tính từ

  1. Ít dân, dân cư thưa thớt.
    • малозаселённый крайvùng ít dân, vùng dân cư thưa thớt

Câu hỏi thường gặp

малозаселённый nghĩa là gì?

малозаселённый (tính từ) nghĩa là ít dân, dân cư thưa thớt.

малозаселённый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là малозаселённый (phiên âm Latinh malozaseljónnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.