TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

малознако́мый

giống đựcđộng vật
maloznakómyj[ˌmaɫəznɐˈkomɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên малознако́мый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

малознако́мый nghĩa là ít quen biết.

Nghĩa của малознако́мый

Tính từ

  1. Ít quen biết.

Biến cách của малознако́мый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchмалознако́мыймалознако́моемалознако́маямалознако́мые
Sinh cáchмалознако́могомалознако́могомалознако́моймалознако́мых
Tặng cáchмалознако́момумалознако́момумалознако́моймалознако́мым
Đối cáchмалознако́мый / малознако́могомалознако́моемалознако́муюмалознако́мые / малознако́мых
Công cụ cáchмалознако́мыммалознако́мыммалознако́моймалознако́мыми
Giới cáchмалознако́моммалознако́моммалознако́моймалознако́мых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

малознакомый nghĩa là gì?

малознакомый (tính từ) nghĩa là ít quen biết.

малознакомый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là малознако́мый (phiên âm Latinh maloznakómyj, IPA [ˌmaɫəznɐˈkomɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.