TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

малокро́вный

malokróvnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên малокро́вный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

малокро́вный nghĩa là bị thiếu maú.

Nghĩa của малокро́вный

Tính từ

  1. Bị thiếu maú.

Biến cách của малокро́вный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchмалокро́вныймалокро́вноемалокро́внаямалокро́вные
Sinh cáchмалокро́вногомалокро́вногомалокро́вноймалокро́вных
Tặng cáchмалокро́вномумалокро́вномумалокро́вноймалокро́вным
Đối cáchмалокро́вныймалокро́вноемалокро́внуюмалокро́вные
Công cụ cáchмалокро́вныммалокро́вныммалокро́вноймалокро́вными
Giới cáchмалокро́вноммалокро́вноммалокро́вноймалокро́вных
Dạng ngắnмалокро́венмалокро́вномалокро́внамалокро́вны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

малокровный nghĩa là gì?

малокровный (tính từ) nghĩa là bị thiếu maú.

малокровный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là малокро́вный (phiên âm Latinh malokróvnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.