TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

малолю́дный

maloljúdnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên малолю́дный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

малолю́дный nghĩa là ít người, không đông.

Nghĩa của малолю́дный

Tính từ

  1. Ít người, không đông.

Biến cách của малолю́дный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchмалолю́дныймалолю́дноемалолю́днаямалолю́дные
Sinh cáchмалолю́дногомалолю́дногомалолю́дноймалолю́дных
Tặng cáchмалолю́дномумалолю́дномумалолю́дноймалолю́дным
Đối cáchмалолю́дныймалолю́дноемалолю́днуюмалолю́дные
Công cụ cáchмалолю́дныммалолю́дныммалолю́дноймалолю́дными
Giới cáchмалолю́дноммалолю́дноммалолю́дноймалолю́дных
Dạng ngắnмалолю́денмалолю́дномалолю́днамалолю́дны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

малолюдный nghĩa là gì?

малолюдный (tính từ) nghĩa là ít người, không đông.

малолюдный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là малолю́дный (phiên âm Latinh maloljúdnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.