малосостоя́тельный
malosostojátelʹnyj
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên малосостоя́тельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
малосостоя́тельный nghĩa là ít của cải, không giàu.
Nghĩa của малосостоя́тельный
Tính từ
- небогатый Ít của cải, không giàu.
- nghĩa bóng неубедительный Kém [sức] thuyết phục, không vững, không xác đáng, thiếu cơ sở vững chắc.
Câu hỏi thường gặp
малосостоятельный nghĩa là gì?
малосостоятельный (tính từ) nghĩa là ít của cải, không giàu.
малосостоятельный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là малосостоя́тельный (phiên âm Latinh malosostojátelʹnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.