TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

малосостоя́тельный

malosostojátelʹnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên малосостоя́тельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

малосостоя́тельный nghĩa là ít của cải, không giàu.

Nghĩa của малосостоя́тельный

Tính từ

  1. небогатый Ít của cải, không giàu.
  2. nghĩa bóng неубедительный Kém [sức] thuyết phục, không vững, không xác đáng, thiếu cơ sở vững chắc.

Câu hỏi thường gặp

малосостоятельный nghĩa là gì?

малосостоятельный (tính từ) nghĩa là ít của cải, không giàu.

малосостоятельный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là малосостоя́тельный (phiên âm Latinh malosostojátelʹnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.