TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

малотира́жный

malotirážnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên малотира́жный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

малотира́жный nghĩa là Được xuất bản với số lượng ít.

Nghĩa của малотира́жный

Tính từ

  1. Được xuất bản với số lượng ít.

Biến cách của малотира́жный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchмалотира́жныймалотира́жноемалотира́жнаямалотира́жные
Sinh cáchмалотира́жногомалотира́жногомалотира́жноймалотира́жных
Tặng cáchмалотира́жномумалотира́жномумалотира́жноймалотира́жным
Đối cáchмалотира́жныймалотира́жноемалотира́жнуюмалотира́жные
Công cụ cáchмалотира́жныммалотира́жныммалотира́жноймалотира́жными
Giới cáchмалотира́жноммалотира́жноммалотира́жноймалотира́жных
Dạng ngắnмалотира́женмалотира́жномалотира́жнамалотира́жны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

малотиражный nghĩa là gì?

малотиражный (tính từ) nghĩa là Được xuất bản với số lượng ít.

малотиражный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là малотира́жный (phiên âm Latinh malotirážnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.