ма́лый
Dấu sắc trên ма́лый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ма́лый nghĩa là nhỏ, bé.
Nghĩa của ма́лый
Tính từ
- Nhỏ, bé.
Biến cách của ма́лый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | ма́лый | ма́лое | ма́лая | ма́лые |
| Sinh cách | ма́лого | ма́лого | ма́лой | ма́лых |
| Tặng cách | ма́лому | ма́лому | ма́лой | ма́лым |
| Đối cách | ма́лый / ма́лого | ма́лое | ма́лую | ма́лые / ма́лых |
| Công cụ cách | ма́лым | ма́лым | ма́лой | ма́лыми |
| Giới cách | ма́лом | ма́лом | ма́лой | ма́лых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của ма́лый
| So sánh hơn | (по)ме́ньше |
| So sánh nhất | (наи)мале́йший |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ма́лый
Đồng nghĩa
Họ từ của ма́лый
Câu ví dụ với ма́лый
- Кто много говорит, тот мало делает. Kẻ nói nhiều thường làm ít. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1460840
- Про этот план знает мало людей. Ít người biết về kế hoạch này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1675810
- У меня очень мало свободного времени. Tôi có rất ít thời gian rảnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5627569
- Том слишком мал, чтобы путешествовать одному. Tom quá trẻ để du lịch một mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6360942
- Он слишком мал, чтобы купаться одному. Cháu nó còn nhỏ quá không đi bơi một mình được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6360960
- Ботинки мне малы. Мне нужны новые. Giày của tôi bé quá, tôi cần đôi mới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13099113
- Он ещё слишком мал, чтобы плавать одному. Cháu nó còn nhỏ quá không đi bơi một mình được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1655904
- Я хотел бы дать тебе маленький совет. Tôi muốn cho bạn một lời khuyên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2036055
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
малый nghĩa là gì?
малый (tính từ) nghĩa là nhỏ, bé.
малый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ма́лый (phiên âm Latinh mályj, IPA [ˈmaɫɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.