TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

малоце́нный

malocénnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên малоце́нный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

малоце́нный nghĩa là ít giá trị, kém giá trị.

Nghĩa của малоце́нный

Tính từ

  1. Ít giá trị, kém giá trị, không quý.

Biến cách của малоце́нный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchмалоце́нныймалоце́нноемалоце́ннаямалоце́нные
Sinh cáchмалоце́нногомалоце́нногомалоце́нноймалоце́нных
Tặng cáchмалоце́нномумалоце́нномумалоце́нноймалоце́нным
Đối cáchмалоце́нныймалоце́нноемалоце́ннуюмалоце́нные
Công cụ cáchмалоце́нныммалоце́нныммалоце́нноймалоце́нными
Giới cáchмалоце́нноммалоце́нноммалоце́нноймалоце́нных
Dạng ngắnма`лоце́ненма`лоце́ннома`лоце́ннама`лоце́нны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

малоценный nghĩa là gì?

малоценный (tính từ) nghĩa là ít giá trị, kém giá trị.

малоценный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là малоце́нный (phiên âm Latinh malocénnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.