TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ма́мка

giống cáiđộng vật
mámka[ˈmamkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ма́мка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ма́мка nghĩa là vú nuôi, nhũ mẫu.

Nghĩa của ма́мка

Danh từ

  1. Vú nuôi, nhũ mẫu.

Biến cách của ма́мка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ма́мкама́мки
Sinh cách кого? чего?ма́мкима́мок
Tặng cách кому? чему?ма́мкема́мкам
Đối cách кого? что?ма́мкума́мок
Công cụ cách кем? чем?ма́мкойма́мками
Giới cách о ком? о чём?ма́мкема́мках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

мамка nghĩa là gì?

мамка (danh từ) nghĩa là vú nuôi, nhũ mẫu.

мамка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ма́мка (phiên âm Latinh mámka, IPA [ˈmamkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.