TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ма́мочка

Cấp độ ≈B1 giống cáiđộng vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
mámočka[ˈmamət͡ɕkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ма́мочка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ма́мочка nghĩa là uây khyếm mẹ, mẹ.

Nghĩa của ма́мочка

Danh từ

  1. Uây khyếm mẹ, mẹ.

Biến cách của ма́мочка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ма́мочкама́мочки
Sinh cách кого? чего?ма́мочкима́мочек
Tặng cách кому? чему?ма́мочкема́мочкам
Đối cách кого? что?ма́мочкума́мочек
Công cụ cách кем? чем?ма́мочкойма́мочками
Giới cách о ком? о чём?ма́мочкема́мочках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của ма́мочка

Câu hỏi thường gặp

мамочка nghĩa là gì?

мамочка (danh từ) nghĩa là uây khyếm mẹ, mẹ.

мамочка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ма́мочка (phiên âm Latinh mámočka, IPA [ˈmamət͡ɕkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.