TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ма́монт

giống đựcđộng vật
mámont[ˈmamənt] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ма́монт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ма́монт nghĩa là cổ tượng.

Nghĩa của ма́монт

Danh từ

  1. Con voi mamut, cổ tượng (Elephas primigenius).

Biến cách của ма́монт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ма́монтма́монты
Sinh cách кого? чего?ма́монтама́монтов
Tặng cách кому? чему?ма́монтума́монтам
Đối cách кого? что?ма́монтама́монтов
Công cụ cách кем? чем?ма́монтомма́монтами
Giới cách о ком? о чём?ма́монтема́монтах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

мамонт nghĩa là gì?

мамонт (danh từ) nghĩa là cổ tượng.

мамонт đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ма́монт (phiên âm Latinh mámont, IPA [ˈmamənt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.