ма́монт
giống đựcđộng vật
mámont[ˈmamənt]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ма́монт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ма́монт nghĩa là cổ tượng.
Nghĩa của ма́монт
Danh từ
- Con voi mamut, cổ tượng (Elephas primigenius).
Biến cách của ма́монт (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ма́монт | ма́монты |
| Sinh cách кого? чего? | ма́монта | ма́монтов |
| Tặng cách кому? чему? | ма́монту | ма́монтам |
| Đối cách кого? что? | ма́монта | ма́монтов |
| Công cụ cách кем? чем? | ма́монтом | ма́монтами |
| Giới cách о ком? о чём? | ма́монте | ма́монтах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
мамонт nghĩa là gì?
мамонт (danh từ) nghĩa là cổ tượng.
мамонт đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ма́монт (phiên âm Latinh mámont, IPA [ˈmamənt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.