TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

материали́зм

giống đựcbất động vật
materialízm[mətʲɪrʲɪɐˈlʲizm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên материали́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

материали́зм nghĩa là chủ nghĩa duy vật.

Nghĩa của материали́зм

Danh từ

  1. Chủ nghĩa duy vật.
    • истори́ческий материали́змchủ nghĩa duy vật lịch sử
    • диалекти́ческий материали́змchủ nghĩa duy vật biện chứng

Biến cách của материали́зм (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?материали́змматериали́змы
Sinh cách кого? чего?материали́змаматериали́змов
Tặng cách кому? чему?материали́змуматериали́змам
Đối cách кого? что?материали́змматериали́змы
Công cụ cách кем? чем?материали́змомматериали́змами
Giới cách о ком? о чём?материали́змематериали́змах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

материализм nghĩa là gì?

материализм (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa duy vật.

материализм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là материали́зм (phiên âm Latinh materialízm, IPA [mətʲɪrʲɪɐˈlʲizm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.