TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

материа́льность

giống cáibất động vật
materiálʹnostʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên материа́льность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

материа́льность nghĩa là tính vật chất.

Nghĩa của материа́льность

Danh từ

  1. Tính vật chất.
    • материа́льность ми́раtính vật chất của thế giới

Biến cách của материа́льность (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?материа́льность
Sinh cách кого? чего?материа́льности
Tặng cách кому? чему?материа́льности
Đối cách кого? что?материа́льность
Công cụ cách кем? чем?материа́льностью
Giới cách о ком? о чём?материа́льности

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

материальность nghĩa là gì?

материальность (danh từ) nghĩa là tính vật chất.

материальность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là материа́льность (phiên âm Latinh materiálʹnostʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.