TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ма́трица

giống cáibất động vật
mátrica[ˈmatrʲɪt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ма́трица chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ма́трица nghĩa là khuôn đúc chữ, đồng mô, bản chữ đúc, bản đúc.

Nghĩa của ма́трица

Danh từ

  1. in ấn для отливки литеры Khuôn đúc chữ, đồng mô.
  2. для отливки стереотипа Bản chữ đúc, bản đúc, phông.
  3. toán học Ma trận.

Biến cách của ма́трица (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ма́трицама́трицы
Sinh cách кого? чего?ма́трицыма́триц
Tặng cách кому? чему?ма́трицема́трицам
Đối cách кого? что?ма́трицума́трицы
Công cụ cách кем? чем?ма́трицейма́трицами
Giới cách о ком? о чём?ма́трицема́трицах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

матрица nghĩa là gì?

матрица (danh từ) nghĩa là khuôn đúc chữ, đồng mô, bản chữ đúc, bản đúc.

матрица đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ма́трица (phiên âm Latinh mátrica, IPA [ˈmatrʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.