ма́товый
Dấu sắc trên ма́товый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ма́товый nghĩa là không bóng, không láng, mờ, đục.
Nghĩa của ма́товый
Tính từ
- тусклый Không bóng, không láng.
- непрозрачный Mờ, đục.
- ма́товое стекло́kính mờ, kính nhám
Biến cách của ма́товый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | ма́товый | ма́товое | ма́товая | ма́товые |
| Sinh cách | ма́тового | ма́тового | ма́товой | ма́товых |
| Tặng cách | ма́товому | ма́товому | ма́товой | ма́товым |
| Đối cách | ма́товый / ма́тового | ма́товое | ма́товую | ма́товые / ма́товых |
| Công cụ cách | ма́товым | ма́товым | ма́товой | ма́товыми |
| Giới cách | ма́товом | ма́товом | ма́товой | ма́товых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của ма́товый
| So sánh hơn | (по)ма́товее |
Họ từ của ма́товый
Câu hỏi thường gặp
матовый nghĩa là gì?
матовый (tính từ) nghĩa là không bóng, không láng, mờ, đục.
матовый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ма́товый (phiên âm Latinh mátovyj, IPA [ˈmatəvɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.