TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ма́товый

mátovyj[ˈmatəvɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ма́товый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ма́товый nghĩa là không bóng, không láng, mờ, đục.

Nghĩa của ма́товый

Tính từ

  1. тусклый Không bóng, không láng.
  2. непрозрачный Mờ, đục.
    • ма́товое стекло́kính mờ, kính nhám

Biến cách của ма́товый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchма́товыйма́товоема́товаяма́товые
Sinh cáchма́товогома́товогома́товойма́товых
Tặng cáchма́товомума́товомума́товойма́товым
Đối cáchма́товый / ма́товогома́товоема́товуюма́товые / ма́товых
Công cụ cáchма́товымма́товымма́товойма́товыми
Giới cáchма́товомма́товомма́товойма́товых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

So sánh của ма́товый

So sánh hơn(по)ма́товее

Họ từ của ма́товый

Câu hỏi thường gặp

матовый nghĩa là gì?

матовый (tính từ) nghĩa là không bóng, không láng, mờ, đục.

матовый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ма́товый (phiên âm Latinh mátovyj, IPA [ˈmatəvɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.