матрици́ровать
hai thể
matricírovatʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên матрици́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
матрици́ровать nghĩa là làm khuôn đúc, chế đồng mô.
Nghĩa của матрици́ровать
Động từ
- Làm khuôn đúc, chế đồng mô, làm bản đúc.
Chia động từ матрици́ровать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | матрици́рую |
| ты | матрици́руешь |
| он / она́ / оно́ | матрици́рует |
| мы | матрици́руем |
| вы | матрици́руете |
| они́ | матрици́руют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | матрици́ровал |
| Giống cái (она́) | матрици́ровала |
| Giống trung (оно́) | матрици́ровало |
| Số nhiều (они́) | матрици́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | матрици́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | матрици́руйте |
Câu hỏi thường gặp
матрицировать nghĩa là gì?
матрицировать (động từ) nghĩa là làm khuôn đúc, chế đồng mô.
матрицировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là матрици́ровать (phiên âm Latinh matricírovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.