TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

матрици́ровать

hai thể
matricírovatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên матрици́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

матрици́ровать nghĩa là làm khuôn đúc, chế đồng mô.

Nghĩa của матрици́ровать

Động từ

  1. Làm khuôn đúc, chế đồng mô, làm bản đúc.

Chia động từ матрици́ровать

NgôiHiện tại
яматрици́рую
тыматрици́руешь
он / она́ / оно́матрици́рует
мыматрици́руем
выматрици́руете
они́матрици́руют

Quá khứ

Giống đực (он)матрици́ровал
Giống cái (она́)матрици́ровала
Giống trung (оно́)матрици́ровало
Số nhiều (они́)матрици́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)матрици́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)матрици́руйте

Câu hỏi thường gặp

матрицировать nghĩa là gì?

матрицировать (động từ) nghĩa là làm khuôn đúc, chế đồng mô.

матрицировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là матрици́ровать (phiên âm Latinh matricírovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.