TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

матро́с

giống đựcđộng vật
matrós[mɐˈtros] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên матро́с chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

матро́с nghĩa là người thủy thủ, thuyền viên.

Nghĩa của матро́с

Danh từ

  1. Người thủy thủ, thuyền viên; (quân sự) [người] thủy binh, thủy thủ, lính thủy.

Biến cách của матро́с (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?матро́сматро́сы
Sinh cách кого? чего?матро́саматро́сов
Tặng cách кому? чему?матро́суматро́сам
Đối cách кого? что?матро́саматро́сов
Công cụ cách кем? чем?матро́сомматро́сами
Giới cách о ком? о чём?матро́сематро́сах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

матрос nghĩa là gì?

матрос (danh từ) nghĩa là người thủy thủ, thuyền viên.

матрос đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là матро́с (phiên âm Latinh matrós, IPA [mɐˈtros]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.