TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

матро́ска

giống cáiđộng vật
matróska giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên матро́ска chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

матро́ска nghĩa là cái áo lính thủy.

Nghĩa của матро́ска

Danh từ

  1. Cái áo lính thủy (детская (cũng)).

Biến cách của матро́ска (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?матро́скаматро́ски
Sinh cách кого? чего?матро́скиматро́сок
Tặng cách кому? чему?матро́скематро́скам
Đối cách кого? что?матро́скуматро́сок
Công cụ cách кем? чем?матро́скойматро́сками
Giới cách о ком? о чём?матро́скематро́сках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

матроска nghĩa là gì?

матроска (danh từ) nghĩa là cái áo lính thủy.

матроска đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là матро́ска (phiên âm Latinh matróska); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.