матро́ска
Dấu sắc trên матро́ска chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
матро́ска nghĩa là cái áo lính thủy.
Nghĩa của матро́ска
Danh từ
- Cái áo lính thủy (детская (cũng)).
Biến cách của матро́ска (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | матро́ска | матро́ски |
| Sinh cách кого? чего? | матро́ски | матро́сок |
| Tặng cách кому? чему? | матро́ске | матро́скам |
| Đối cách кого? что? | матро́ску | матро́сок |
| Công cụ cách кем? чем? | матро́ской | матро́сками |
| Giới cách о ком? о чём? | матро́ске | матро́сках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
матроска nghĩa là gì?
матроска (danh từ) nghĩa là cái áo lính thủy.
матроска đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là матро́ска (phiên âm Latinh matróska); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.